Phép dịch "chiringa" thành Tiếng Việt
vẹt là bản dịch của "chiringa" thành Tiếng Việt.
chiringa
nombre genérico para los malos doctores
-
vẹt
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chiringa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm