Phép dịch "chispa" thành Tiếng Việt
tia lửa là bản dịch của "chispa" thành Tiếng Việt.
chispa
noun
feminine
ngữ pháp
Pequeña o apenas detectable cantidad.
-
tia lửa
El rayo es la chispa que sale de su yunque.
Sấm chớp là những tia lửa phát ra từ cái đe của ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chispa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "chispa"
Các cụm từ tương tự như "chispa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Súng kíp
Thêm ví dụ
Thêm