Phép dịch "celeste" thành Tiếng Việt
xanh lam, xanh, màu xanh là các bản dịch hàng đầu của "celeste" thành Tiếng Việt.
celeste
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
xanh lam
noun -
xanh
nounAquí se ve en celeste.
Nó được minh họa ở đây, với màu xanh rất sáng.
-
màu xanh
Aquí se ve en celeste.
Nó được minh họa ở đây, với màu xanh rất sáng.
-
màu xanh nước biển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " celeste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "celeste"
Các cụm từ tương tự như "celeste" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiên cầu · thiên cầu
-
cơ học thiên thể
-
Mary Celeste
-
Hệ tọa độ thiên văn
-
thiên xích đạo
Thêm ví dụ
Thêm