Phép dịch "bucle" thành Tiếng Việt
vòng lặp là bản dịch của "bucle" thành Tiếng Việt.
bucle
noun
masculine
ngữ pháp
Pedazo de hilo o cuerda que se dobla para hacer una abertura; la abertura así formada.
-
vòng lặp
Borre una parte del bucle para que no se produzca un bucle infinito e inténtelo de nuevo
Hãy xoá phần nào của vòng lặp, để ngắt nó, rồi thử lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bucle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bucle"
Các cụm từ tương tự như "bucle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Gödel, Escher, Bach
Thêm ví dụ
Thêm