Phép dịch "bucear" thành Tiếng Việt
lặn là bản dịch của "bucear" thành Tiếng Việt.
bucear
verb
ngữ pháp
mironear [..]
-
lặn
verbEl buceo libre está lejos de ser eso.
May là lặn tự do còn hơn thế rất nhiều.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bucear " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bucear"
Thêm ví dụ
Thêm