Phép dịch "bote" thành Tiếng Việt
thuyền, chai, hộp là các bản dịch hàng đầu của "bote" thành Tiếng Việt.
bote
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Ensamblado de pedazos de madera amarrados juntos y que forman una especie de plancha flotante. [..]
-
thuyền
nounÉl explicó el proceso de construir un bote.
Anh ấy giải thích quá trình xây dựng chiếc thuyền.
-
chai
nounSi al apretar el bote de champú sale más del necesario, vuelvo a meter el poquito que sobra”.
Anh nói: “Tôi thường rất tằn tiện. Khi đổ hơi nhiều dầu gội ra, tôi đổ lại một ít vào chai”.
-
hộp
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hủ
- thuyền máy
- tàu thuyền
- 船
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bote " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bote"
Các cụm từ tương tự như "bote" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giày ống · khởi động · Ủng · ủng
Thêm ví dụ
Thêm