Phép dịch "bota" thành Tiếng Việt
giày ống, ủng, khởi động là các bản dịch hàng đầu của "bota" thành Tiếng Việt.
bota
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Calzado que cubre parte de la pierna.
-
giày ống
nounMi intención es obtener un bonito par nuevo de, botas de piel de anaconda para la mañana.
Tôi có ý định kiếm một đôi giày ống mới làm bằng da anaconda trong buổi sáng nay.
-
ủng
nounQue todo el que esté vivo debe inclinarse y lamerte las botas.
Rằng những ai còn sống phải quỳ xuống bằng hai chân và liếm ủng của ngươi.
-
khởi động
nounEse hothead Brown quiere lanzar los botes salvavidas.
Tên điên Brown, hắn muốn khởi động các xuồng cứu sinh.
-
Ủng
Que todo el que esté vivo debe inclinarse y lamerte las botas.
Rằng những ai còn sống phải quỳ xuống bằng hai chân và liếm ủng của ngươi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bota " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bota"
Các cụm từ tương tự như "bota" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chai · hộp · hủ · thuyền · thuyền máy · tàu thuyền · 船
Thêm ví dụ
Thêm