Phép dịch "borrar" thành Tiếng Việt

xoá, rõ, xóa là các bản dịch hàng đầu của "borrar" thành Tiếng Việt.

borrar verb ngữ pháp

Eliminar o hacer desaparecer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • xoá, rõ

  • xóa

    Que estas copas borren el pasado y aseguren el futuro.

    Hy vọng những ly này xóa đi quá khứ và củng cố tương lai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borrar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "borrar"

Các cụm từ tương tự như "borrar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "borrar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch