Phép dịch "borra" thành Tiếng Việt

cái tẩy, cục gôm, tẩy chì là các bản dịch hàng đầu của "borra" thành Tiếng Việt.

borra noun verb feminine ngữ pháp

residuo de café [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • cái tẩy

    Podría ser una goma de borrar, un trozo de carne seca...

    Nó cũng có thể là cái tẩy, hoặc miếng thịt bò khô cũ.

  • cục gôm

    El arrepentimiento es como un borrador gigantesco que borrará ¡hasta la tinta permanente!

    Sự hối cải giống như một cục gôm khổng lồ và nó có thể tẩy xóa vết mực cố định!

  • tẩy chì

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " borra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "borra" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "borra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch