Phép dịch "bikini" thành Tiếng Việt

Bikini, bikini là các bản dịch hàng đầu của "bikini" thành Tiếng Việt.

bikini noun masculine ngữ pháp

Pequeño traje de baño femenino de dos piezas.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Bikini

    prenda de baño de dos piezas de uso femenino

    Tú estás en casa, en Niza, probablemente en bikini en tu terraza.

    Cô đang ở Nice, mặc bikini ngồi ghế dài tận hưởng

  • bikini

    Tú estás en casa, en Niza, probablemente en bikini en tu terraza.

    Cô đang ở Nice, mặc bikini ngồi ghế dài tận hưởng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bikini " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Bikini

Atolón no habitado de 6 km2 en las islas de Micronesia en el Océano Pacífico.

+ Thêm

"Bikini" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Bikini trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "bikini"

Thêm

Bản dịch "bikini" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch