Phép dịch "bilis" thành Tiếng Việt
mật, Mật là các bản dịch hàng đầu của "bilis" thành Tiếng Việt.
bilis
noun
feminine
ngữ pháp
Secreción pardusco-amarilla o amarilla verdosa amarga producida por el hígado, almacenada en la vesícula biliar y descargada en el duodeno donde ayuda al proceso de la digestión.
-
mật
nounSi la sangre es acuosa y tiene bilis, tendrás que seguir al ciervo y dispararle de nuevo.
Máu đổ dồn xuống mật, cậu có thể phải lần theo con huơu, bắn thêm một phát nữa.
-
Mật
sustancia líquida producida por el hígado de muchos vertebrados
Si la sangre es acuosa y tiene bilis, tendrás que seguir al ciervo y dispararle de nuevo.
Máu đổ dồn xuống mật, cậu có thể phải lần theo con huơu, bắn thêm một phát nữa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bilis " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bilis" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mật gấu
Thêm ví dụ
Thêm