Phép dịch "berkelio" thành Tiếng Việt
beckeli, berkeli là các bản dịch hàng đầu của "berkelio" thành Tiếng Việt.
berkelio
noun
masculine
ngữ pháp
Elemento químico de símbolo Bk y número atómico 97. Es un actínido.
-
beckeli
noun -
berkeli
elemento sintético de la tabla periódica cuyo símbolo es el Bk y número atómico 97
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " berkelio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm