Phép dịch "Bermudas" thành Tiếng Việt

Bermuda, bermuda là các bản dịch hàng đầu của "Bermudas" thành Tiếng Việt.

Bermudas proper feminine ngữ pháp

Grupo de las islas a 1.000 kilómetros de la costa de los Estados Unidos, que conforma un territorio de ultramar del Reino Unido. El capital es Hamilton.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Bermuda

    Grupo de las islas a 1.000 kilómetros de la costa de los Estados Unidos, que conforma un territorio de ultramar del Reino Unido. El capital es Hamilton.

    Como muchos padres, nuestros hijos son algo así como triángulos de las Bermudas.

    Cũng giống nhiều bậc cha mẹ, lũ trẻ giống tam giác quỷ Bermuda.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Bermudas " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

bermudas noun feminine ngữ pháp

pantalones cortos a la rodilla y floreados [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • bermuda

    Como muchos padres, nuestros hijos son algo así como triángulos de las Bermudas.

    Cũng giống nhiều bậc cha mẹ, lũ trẻ giống tam giác quỷ Bermuda.

Hình ảnh có "Bermudas"

Các cụm từ tương tự như "Bermudas" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Bermudas" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch