Phép dịch "asma" thành Tiếng Việt

hen phế quản, bệnh suyễn, suyễn là các bản dịch hàng đầu của "asma" thành Tiếng Việt.

asma noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • hen phế quản

    enfermedad crónica del sistema respiratorio

  • bệnh suyễn

    ¿No sabes que yo sé que él tiene asma?

    Ngươi không biết là ta biết chồng ngươi mắc bệnh suyễn sao?

  • suyễn

    noun

    Las muertes por ahogo y asma no reciben mucha atención mediática.

    Chết đuối và hen suyễn không được đưa tin nhiều.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "asma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch