Phép dịch "asistir" thành Tiếng Việt

giúp, giúp việc, giúp đỡ là các bản dịch hàng đầu của "asistir" thành Tiếng Việt.

asistir verb ngữ pháp

Ayudar a una mujer o a un animal a dar a luz. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • giúp

    verb

    Un representante de la aerolínea los asistirá con el equipaje.

    Sẽ có nhân viên trợ giúp với hành lý của bạn.

  • giúp việc

    asistió en la recolección y empaque de ese pedido.

    đã trợ giúp việc lấy và đóng gói đơn hàng đó.

  • giúp đỡ

    verb

    Procurar ayuda o asistencia a.

    Siempre asiste a tu hermano el hombre.

    Luôn luôn giúp đỡ con người.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hỗ trợ
    • trợ giúp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " asistir " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "asistir" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "asistir" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch