Phép dịch "asegurar" thành Tiếng Việt
bảo đảm, ấn định là các bản dịch hàng đầu của "asegurar" thành Tiếng Việt.
asegurar
verb
ngữ pháp
lo inmovilizan [..]
-
bảo đảm
verbQuiero que os quedéis aqui, y os aseguréis de que él no se marcha.
Không, ta muốn các ngươi ở lại đây, và bảo đảm không cho nó đi.
-
ấn định
Por esta razón, Pablo dijo a los cristianos de Filipos que ‘se asegurasen de las cosas más importantes’ (Filipenses 1:10).
(Phi-líp 1:10, NW) Điều này có nghĩa là phải ấn định những việc ưu tiên.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " asegurar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm