Phép dịch "asedio" thành Tiếng Việt
bao vây là bản dịch của "asedio" thành Tiếng Việt.
asedio
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Cerco de un lugar fortificado o una ciudad por parte de militares para obtener la capitulación o para dominar por la fuerza.
-
bao vây
verbLa noche del asedio, estabas en la estación de tren.
Cái đêm của cuộc bao vây đó, em đã ở ga tàu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " asedio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "asedio"
Các cụm từ tương tự như "asedio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vũ khí công thành
Thêm ví dụ
Thêm