Phép dịch "arpa" thành Tiếng Việt
Hạc cầm, đàn hạc là các bản dịch hàng đầu của "arpa" thành Tiếng Việt.
arpa
noun
feminine
ngữ pháp
Instrumento de cuerda pulsada, sin mástil, en que las cuerdas entran directamente en la caja de resonancia a través de orificios practicados en ella.
-
Hạc cầm
instrumento musical de cuerda
-
đàn hạc
nounToca el arpa y le pagan el automóvil.
Cô ấy chơi đàn hạc và người ta trả tiền xe cho cô ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " arpa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "arpa"
Các cụm từ tương tự như "arpa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đàn môi
Thêm ví dụ
Thêm