Phép dịch "aria" thành Tiếng Việt

Aria là bản dịch của "aria" thành Tiếng Việt.

aria noun feminine ngữ pháp

Pieza para voz acompañada por instrumentos (generalmente una orquesta).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Aria

    pieza musical creada para ser cantada por una voz solista sin coro

    Esta es mi aria preferida.

    Aria tôi thích nhất đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aria " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Aria

Aria (Afganistán)

+ Thêm

"Aria" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Aria trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "aria" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aria" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch