Phép dịch "Aries" thành Tiếng Việt

Bạch Dương, Bạch Dương, aries là các bản dịch hàng đầu của "Aries" thành Tiếng Việt.

Aries proper masculine ngữ pháp

Una de las doce constelaciones del zodiaco.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Bạch Dương

    proper

    Una de las doce constelaciones del zodiaco. [..]

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Aries " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

aries
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Bạch Dương

    proper
  • aries

  • bạch dương

    noun

Hình ảnh có "Aries"

Các cụm từ tương tự như "Aries" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Aries" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch