Phép dịch "anticucho" thành Tiếng Việt
xiên, xiên nướng thịt là các bản dịch hàng đầu của "anticucho" thành Tiếng Việt.
anticucho
noun
masculine
ngữ pháp
plato peruano a base de corazon de res
-
xiên
adjective verb noun -
xiên nướng thịt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " anticucho " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm