Phép dịch "anticristo" thành Tiếng Việt

kẻ chống Giê-xu là bản dịch của "anticristo" thành Tiếng Việt.

anticristo noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • kẻ chống Giê-xu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anticristo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "anticristo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch