Phép dịch "activar" thành Tiếng Việt
Kích hoạt, kích hoạt là các bản dịch hàng đầu của "activar" thành Tiếng Việt.
activar
verb
ngữ pháp
Dar energía o poner en operación. [..]
-
Kích hoạt
¡ Modo de escape de emergencia activado!
Kích hoạt chế độ tẩu thoát khẩn cấp!
-
kích hoạt
Las crisis hipertensivas pueden activar los factores de coagulación.
Tăng huyết áp có thể kích hoạt nhân tố đông máu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " activar " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "activar" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đối tượng hiện hoạt
-
Địa chỉ Active Directory
-
ASP
-
tài liệu hiện hoạt
-
đối tượng hiện hoạt
-
người dùng tích cực
-
Than hoạt tính
-
nội dung hiện hoạt
Thêm ví dụ
Thêm