Phép dịch "actitud" thành Tiếng Việt

thái độ là bản dịch của "actitud" thành Tiếng Việt.

actitud noun feminine ngữ pháp

modo de ser [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • thái độ

    noun

    La verdadera modestia es una combinación de conducta y de actitud.

    Thái độ nhũn nhặn chân thật là sự phối hợp của cả hành vi lẫn thái độ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " actitud " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "actitud" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch