Phép dịch "acento" thành Tiếng Việt

giọng, dấu, khẩu âm là các bản dịch hàng đầu của "acento" thành Tiếng Việt.

acento noun masculine ngữ pháp

Marca musical o símbolo que indica que una nota debe ser reproducida con mayor intensidad que otras. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • giọng

    noun

    Y número dos, tengo un claro acento paquistaní.

    Và thứ hai, rõ ràng tôi có giọng Pakistan.

  • dấu

    noun

    Esta noche, nos esforzaremos en darle un acento británico a este coro.

    Tối nay chúng ta sẽ đặt thêm dấu ấn Anh quốc vào công trình đó.

  • khẩu âm

    noun

    Me llevó años a deshacerme de mi acento.

    mất một năm để có được loại bỏ khẩu âm của tôi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng
    • trọng âm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "acento" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "acento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch