Phép dịch "Uva" thành Tiếng Việt

Nho, nho, Nho là các bản dịch hàng đầu của "Uva" thành Tiếng Việt.

Uva
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Nho

    Recuerdas que estábamos en el casino y dijiste que sería divertido comer uvas.

    Chúng ta ở trong sòng bạc và cậu nói sẽ vui nếu chúng ta ăn thật nhiều nho.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Uva " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

uva noun feminine ngữ pháp

Fruta carnosa que contiene las semillas de la planta de la vid. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • nho

    noun

    Fruta comestible pequeña, redonda, lisa, generalmente púrpura, roja, o verde, que crece en racimos en ciertas vides. [..]

    Recuerdas que estábamos en el casino y dijiste que sería divertido comer uvas.

    Chúng ta ở trong sòng bạc và cậu nói sẽ vui nếu chúng ta ăn thật nhiều nho.

  • Nho

    fruta obtenida de la vid

    Recuerdas que estábamos en el casino y dijiste que sería divertido comer uvas.

    Chúng ta ở trong sòng bạc và cậu nói sẽ vui nếu chúng ta ăn thật nhiều nho.

  • nhỏ

    noun
  • quả nho

    De pronto el mercado abre. Aquí esta su opoción: una uva o dos uvas.

    Đột nhiên chợ mở cửa. Cô ấy phải lựa chọn: một quả nho hay hai.

Hình ảnh có "Uva"

Thêm

Bản dịch "Uva" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch