Phép dịch "vaca" thành Tiếng Việt
bò, bò cái là các bản dịch hàng đầu của "vaca" thành Tiếng Việt.
vaca
noun
feminine
ngữ pháp
mujer gorda de senos grandes [..]
-
bò
nounÉl cría vacas y caballos.
Anh ta nuôi bò và ngựa.
-
bò cái
nounY había uno con unas pestañas larguísimas, como una vaca.
Và rồi một người với lông mi dài, trông như một con bò cái vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vaca " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "vaca"
Các cụm từ tương tự như "vaca" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bệnh bò điên
-
Bò sữa
-
thịt bò
-
bọ rùa
Thêm ví dụ
Thêm