Phép dịch "Sacramento" thành Tiếng Việt

Sacramento, Bí tích là các bản dịch hàng đầu của "Sacramento" thành Tiếng Việt.

Sacramento proper masculine ngữ pháp

Sacramento (catolicismo)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Sacramento

    Sacramento, California

    Pero me pidieron dar una charla en una conferencia en Sacramento hace unos años.

    Tôi được mời làm diễn giả tại hội nghị ở Sacramento vài năm trước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Sacramento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

sacramento noun masculine ngữ pháp

Acto o ceremonia sagrada en la cristiandad.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • Bí tích

    rito sagrado reconocido como de particular importancia

    Peter y yo aún debemos hacer el sagrado sacramento de la confesión.

    Peter và tôi chưa thực hiện phép bí tích sám hối.

Các cụm từ tương tự như "Sacramento" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Sacramento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch