Phép dịch "sacudir" thành Tiếng Việt
lắc là bản dịch của "sacudir" thành Tiếng Việt.
sacudir
verb
ngữ pháp
mover menear [..]
-
lắc
verbPero no he sacudido mi barriga como si fuera de jalea.
Nhưng tớ có lắc bụng như cái đĩa đầy thạch đâu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sacudir " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm