Phép dịch "Repasar" thành Tiếng Việt

ôn, ôn tập là các bản dịch hàng đầu của "Repasar" thành Tiếng Việt.

repasar verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • ôn

    verb

    Busque oportunidades de repasar esos pasajes de las Escrituras a lo largo del año escolar.

    Tìm kiếm những cơ hội để ôn lại những đoạn này trong suốt năm học.

  • ôn tập

    verb

    Hay otro exámen mañana, así que puedo ayudarle a repasar

    Ngày mai cũng có bài kiểm tra nữa, tôi sẽ ôn tập cho cháu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Repasar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Repasar"

Thêm

Bản dịch "Repasar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch