Phép dịch "repentinamente" thành Tiếng Việt
thình lình, đột ngột, bỗng là các bản dịch hàng đầu của "repentinamente" thành Tiếng Việt.
repentinamente
adverb
De una manera repentina e inesperada.
-
thình lình
adverb20 La destrucción de este sistema de cosas vendrá repentinamente.
20 Sự hủy diệt hệ thống mọi sự này sẽ đến thình lình kinh khủng.
-
đột ngột
adjectiveCarol tuvo un derrame y un tumor cerebral y murió repentinamente.
Carol bị đột quỵ và có một khối máu tụ trong não, sau đó mất đột ngột.
-
bỗng
adverbRepentinamente, la primogénita se dijo: "quiero las chucherías."
Bỗng nhiên, cô con gái đầu lòng thét lên: "Con muốn ăn kẹo!"
-
chợt
adverbcuando repentinamente entendamos el petróleo en un contexto diferente.
khi chúng ta chợt hiểu được về dầu trong một bối cảnh khác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " repentinamente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm