Phép dịch "Llamar" thành Tiếng Việt

gọi, kêu, gọi điện là các bản dịch hàng đầu của "Llamar" thành Tiếng Việt.

llamar verb ngữ pháp

puede significar marcar un numero de telefono en lo cotidiano [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • gọi

    verb

    Por favor, llama al departamento de bomberos.

    Vui lòng gọi sở cứu hỏa.

  • kêu

    verb

    Monson ha sido llamado para estar al frente de esta grandiosa obra en estos días.

    Monson đã được kêu gọi để hướng dẫn công việc vĩ đại này trong những thời kỳ này.

  • gọi điện

    verb

    Tuvo que llamar por teléfono. Este hombre estaba siempre en el teléfono.

    Anh ấy đang gọi điện. Anh ta luôn luôn phải gọi điện.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • gọi điện thoại
    • kêu điện thoại
    • bị
    • cuộc gọi, gọi
    • gỡ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Llamar " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "Llamar"

Các cụm từ tương tự như "Llamar" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Llamar" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch