Phép dịch "Hermano" thành Tiếng Việt
anh, em, em trai là các bản dịch hàng đầu của "Hermano" thành Tiếng Việt.
hermano
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Una persona de sexo masculino que tiene los mismos padres que otra persona. [..]
-
anh
nounA diferencia de mi hermano, no sé nadar.
Không giống như anh trai mình, tôi không biết bơi.
-
em
nounDebemos aprender a vivir juntos como hermanos, o pereceremos juntos como tontos.
Chúng ta phải học chung sống với nhu như anh em hoặc chúng ta sẽ cùng chết như những kẻ ngu.
-
em trai
nounMi hermano es muy importante. O al menos él piensa que lo es.
Em trai tôi rất là tự tin. Ít nhất chính nó nghĩ như vậy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh chị em
- anh trai
- anh em
- anh/em trai
- huynh đệ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Hermano " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "Hermano"
Các cụm từ tương tự như "Hermano" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
em gái
-
anh · anh trai
-
Dòng La San
-
anh chị em · chế · chị · chị gái · chị/em gái · em · em gái
-
em gái
-
Anh em nhà Marx
-
Anh em nhà Grimm
-
em · em trai
Thêm ví dụ
Thêm