Phép dịch "hermana" thành Tiếng Việt
chị, em, em gái là các bản dịch hàng đầu của "hermana" thành Tiếng Việt.
hermana
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Persona de sexo femenino cuyos padres son los mismos que los de otra persona. [..]
-
chị
nounYo no sé dibujar, pero mi hermana es una gran artista.
Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
-
em
nounDebemos aprender a vivir juntos como hermanos, o pereceremos juntos como tontos.
Chúng ta phải học chung sống với nhu như anh em hoặc chúng ta sẽ cùng chết như những kẻ ngu.
-
em gái
nounSu hermana luce joven.
Em gái của cô ấy trông còn trẻ.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chế
- chị gái
- anh chị em
- chị/em gái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hermana " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "hermana"
Các cụm từ tương tự như "hermana" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
em gái
-
anh · anh trai
-
Dòng La San
-
anh · anh chị em · anh em · anh trai · anh/em trai · em · em trai · huynh đệ
-
em gái
-
Anh em nhà Marx
-
Anh em nhà Grimm
-
em · em trai
Thêm ví dụ
Thêm