Phép dịch "Delgado" thành Tiếng Việt

mỏng, gầy, thon thả là các bản dịch hàng đầu của "Delgado" thành Tiếng Việt.

Delgado proper ngữ pháp

Bản dịch tự động của " Delgado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"Delgado" trong từ điển Tiếng Tây Ban Nha - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Delgado trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Bản dịch với chính tả thay thế

delgado adjective masculine ngữ pháp

Muy delgado. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • mỏng

    adjective

    Es un tipo de formación rocosa muy delgada.

    Muscovite là một loại định hình đá mỏng.

  • gầy

    adjective

    Tal vez por eso un hombre es delgado.

    Có lẽ đó là lý do hắn gầy ốm.

  • thon thả

    El bypass gástrico sólo la hace delgada por fuera.

    Bắc cầu dạ dày chỉ làm cô ta thon thả ở bên ngoài.

Hình ảnh có "Delgado"

Các cụm từ tương tự như "Delgado" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Delgado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch