Phép dịch "delgada" thành Tiếng Việt

mỏng là bản dịch của "delgada" thành Tiếng Việt.

delgada adjective feminine ngữ pháp

Muy delgado. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • mỏng

    adjective

    Es un tipo de formación rocosa muy delgada.

    Muscovite là một loại định hình đá mỏng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " delgada " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "delgada" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "delgada" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch