Phép dịch "zenith" thành Tiếng Việt
thiên đỉnh, cực điểm, tột đỉnh là các bản dịch hàng đầu của "zenith" thành Tiếng Việt.
zenith
noun
ngữ pháp
(astronomy) The point in the sky vertically above a given position or observer; the point in the celestial sphere opposite the nadir. [..]
-
thiên đỉnh
nounThe almanac tells the exact time at which the sun hits its zenith.
Niên giám cho biết thời gian chính xác mặt trời đạt thiên đỉnh.
-
cực điểm
-
tột đỉnh
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- điểm cao nhất
- Thiên đỉnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " zenith " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "zenith"
Các cụm từ tương tự như "zenith" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thiên đỉnh
Thêm ví dụ
Thêm