Phép dịch "zero" thành Tiếng Việt

số không, zêrô, không là các bản dịch hàng đầu của "zero" thành Tiếng Việt.

zero adjective verb noun numeral ngữ pháp

(cardinal) The cardinal number occurring before one and that denotes no quantity or amount at all, represented in Arabic numerals as . [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • số không

    Cardinal number noun numeral

    cardinal number before 1, denoting nothing [..]

    If you erase the debt record, then we all go back to zero.

    Nếu anh xóa bỏ mọi khoản nợ nần, thì chúng ta sẽ quay về con số không.

  • zêrô

    Cardinal number noun

    point of origin on a scale [..]

  • không

    noun

    Zero is what comes before one.

    "Không" là số đứng đằng trước "một".

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • zerô
    • không điểm
    • trạng thái hết sạch
    • trạng thái không
    • điểm thấp nhất
    • độ cao zêrô
    • độ không
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " zero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "zero" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "zero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch