Phép dịch "yugoslav" thành Tiếng Việt

Nam tư, nam tư, người nam tư là các bản dịch hàng đầu của "yugoslav" thành Tiếng Việt.

yugoslav
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Nam tư

    Before the Balkans shattered in tragic fashion , the Yugoslavs were the pride of eastern Europe .

    Trước khi bán đảo Ban-căng tan vỡ trong tình trạng thê thảm , Nam tư là niềm tự hào của Đông Âu .

  • nam tư

    Before the Balkans shattered in tragic fashion , the Yugoslavs were the pride of eastern Europe .

    Trước khi bán đảo Ban-căng tan vỡ trong tình trạng thê thảm , Nam tư là niềm tự hào của Đông Âu .

  • người nam tư

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yugoslav " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Yugoslav adjective noun ngữ pháp

A person of Yugoslav nationality. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người Nam tư

Thêm

Bản dịch "yugoslav" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch