Phép dịch "yukata" thành Tiếng Việt

Yukata là bản dịch của "yukata" thành Tiếng Việt.

yukata noun ngữ pháp

a kind of light kimono. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Yukata

    casual summer kimono

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yukata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "yukata"

Thêm

Bản dịch "yukata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch