Phép dịch "younger" thành Tiếng Việt

em, út, treû hôn là các bản dịch hàng đầu của "younger" thành Tiếng Việt.

younger noun adjective ngữ pháp

comparative form of young: more young [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • em

    adjective pronoun noun

    Mary has an older sister and a younger brother.

    Mary có một anh trai và một em trai.

  • út

    adjective pronoun

    In this parable, the younger son asks the father to give him his share of the inheritance.

    Trong ngụ ngôn này, đứa con trai út xin người cha chia cho phần gia tài của mình.

  • treû hôn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " younger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Younger
+ Thêm

"Younger" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Younger trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "younger" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "younger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch