Phép dịch "younger sibling" thành Tiếng Việt
em là bản dịch của "younger sibling" thành Tiếng Việt.
younger sibling
sibling same sex
-
em
nounOlder kids may have to take care of younger siblings .
Những trẻ lớn hơn có thể phải chăm sóc cho các em ruột của mình .
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " younger sibling " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm