Phép dịch "yonder" thành Tiếng Việt
xa, kia, kìa là các bản dịch hàng đầu của "yonder" thành Tiếng Việt.
yonder
noun
adverb
adjective
ngữ pháp
In a distant, indicated place; over there. [..]
-
xa
adjective noun -
kia
determinerGo and fetch Agnes yonder, will you, baby?
Chạy đằng kia kêu Agnes được không, bé cưng?
-
kìa
adverb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đằng kia
- đằng xa kia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " yonder " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Yonder
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Yonder" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Yonder trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm