Phép dịch "yolky" thành Tiếng Việt

giống lòng đỏ trứng, lòng đỏ trứng, mỡ lông cừu là các bản dịch hàng đầu của "yolky" thành Tiếng Việt.

yolky adjective ngữ pháp

Of, pertaining to, or having the characteristics of yolk. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giống lòng đỏ trứng

  • lòng đỏ trứng

  • mỡ lông cừu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yolky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "yolky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch