Phép dịch "yielding" thành Tiếng Việt

cong, dẻo, dễ tính là các bản dịch hàng đầu của "yielding" thành Tiếng Việt.

yielding adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of yield. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cong

  • dẻo

  • dễ tính

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hay nhân nhượng
    • mềm
    • mềm mỏng
    • oằn
    • đang sinh lợi
    • đàn hồi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yielding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "yielding" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Lãi cổ tức
  • Tiền lãi đồng loạt
  • mang lại
  • Lợi tức danh nghĩa
  • chiều ý · cho · chuyển giao · chịu lép · chịu nhường · chịu thua · cong · giao · hiệu suất · hoa lợi · hàng · hàng phục · khuất phục · lùi bước · lợi nhuận · lợi tức · mang lại · nhường · nhường đường · oằn · quy phục · sinh lợi · sinh ra · sản lượng · sản ra · sản sinh · sản xuất · sự cong · sự oằn · tiến hành · xiêu lòng · yield · Độ bền uốn · đầu hàng
  • ứng suất đàn hồi
  • sinh
  • bội thu
Thêm

Bản dịch "yielding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch