Phép dịch "yield" thành Tiếng Việt
chịu thua, sản lượng, nhường là các bản dịch hàng đầu của "yield" thành Tiếng Việt.
(archaic, obsolete) To pay, give in payment; repay, recompense; reward; requite. [..]
-
chịu thua
verbIt is as if we had not succumbed, as if we had not yielded to temptation.
Điều đó thể như chúng ta chưa hề chịu thua, thể như chúng ta chưa hề nhưọng bộ cám dỗ.
-
sản lượng
nounOn the other hand, there is declining yields because of climate change and because of other factors.
Mặt khác, sản lượng lại đi xuống vì sự thay đổi khí hậu và các yếu tố khác.
-
nhường
give up what is one’s due
And it merges the stop sign and yield signs.
Và nó kết hợp giữa biển dừng và biển nhường.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khuất phục
- đầu hàng
- sinh lợi
- hàng
- cho
- giao
- nhường đường
- cong
- oằn
- chiều ý
- chuyển giao
- chịu lép
- chịu nhường
- hiệu suất
- hoa lợi
- hàng phục
- lùi bước
- lợi nhuận
- lợi tức
- mang lại
- quy phục
- sản ra
- sản sinh
- sản xuất
- sự cong
- sự oằn
- tiến hành
- xiêu lòng
- yield
- sinh ra
- Độ bền uốn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " yield " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Yield" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Yield trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "yield"
Các cụm từ tương tự như "yield" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cong · dẻo · dễ tính · hay nhân nhượng · mềm · mềm mỏng · oằn · đang sinh lợi · đàn hồi
-
Lãi cổ tức
-
Tiền lãi đồng loạt
-
mang lại
-
Lợi tức danh nghĩa
-
ứng suất đàn hồi
-
sinh
-
bội thu