Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:

yell

Phép dịch "yelling" thành Tiếng Việt

yelling noun verb ngữ pháp

Present participle of yell. [..]

Bản dịch tự động của " yelling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
+ Thêm

"yelling" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho yelling trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "yelling" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kêu la · la hét · nhí nhéo · rú · sự kêu la · sự la hét · thét lác · tiếng la hét · tiếng thét lác;
  • kêu la · la hét · nhí nhéo · rú · sự kêu la · sự la hét · thét lác · tiếng la hét · tiếng thét lác;
  • kêu la · la hét · nhí nhéo · rú · sự kêu la · sự la hét · thét lác · tiếng la hét · tiếng thét lác;
  • kêu la · la hét · nhí nhéo · rú · sự kêu la · sự la hét · thét lác · tiếng la hét · tiếng thét lác;
  • kêu la · la hét · nhí nhéo · rú · sự kêu la · sự la hét · thét lác · tiếng la hét · tiếng thét lác;
  • kêu la · la hét · nhí nhéo · rú · sự kêu la · sự la hét · thét lác · tiếng la hét · tiếng thét lác;
Thêm

Bản dịch "yelling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch