Phép dịch "yell" thành Tiếng Việt

la hét, kêu la, sự kêu la là các bản dịch hàng đầu của "yell" thành Tiếng Việt.

yell adjective verb noun ngữ pháp

(intransitive) shout; holler; make a loud sound with the voice. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • la hét

    I thought we'd just run down there yelling and thumping our chests, try and scare them to death.

    Không phải cứ chạy ra đó la hét và vỗ ngực làm chúng sợ chết khiếp?

  • kêu la

    One of them yelled for help and drowned.

    Một con kêu la cầu cứu và bị chết đuối.

  • sự kêu la

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nhí nhéo
    • sự la hét
    • thét lác
    • tiếng la hét
    • tiếng thét lác;
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yell " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Yell
+ Thêm

"Yell" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Yell trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "yell"

Thêm

Bản dịch "yell" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch