Phép dịch "years" thành Tiếng Việt
năm là bản dịch của "years" thành Tiếng Việt.
years
noun
Plural form of year. [..]
-
năm
nounHow tall do you think my daughter will be in three years?
Bạn nghĩ là trong ba năm tới con gái tôi sẽ cao đến đâu?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " years " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "years" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khai bút
-
chúc mừng năm mới
-
những năm hình thành nhân cách · những năm tháng đầu đời
-
Năm tài chính
-
bát tuần
Thêm ví dụ
Thêm