Phép dịch "yearning" thành Tiếng Việt

khát khao, nóng lòng muốn làm, sự mong mỏi là các bản dịch hàng đầu của "yearning" thành Tiếng Việt.

yearning noun verb ngữ pháp

A wistful or melancholy longing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khát khao

    It's the achingly sentimental yearning for times that never happened.

    Đó là sự khát khao xúc cảm đau đáu về khoảng thời gian chưa từng diễn ra.

  • nóng lòng muốn làm

  • sự mong mỏi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự thương cảm
    • sự thương hại
    • sự thương mến
    • thương cảm
    • thương hại
    • thương mến
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " yearning " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Yearning
+ Thêm

"Yearning" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Yearning trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "yearning" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • đã thèm
  • ao ước · buồn · buồn phiền · buồn rầu · khao khát · lo buồn · mong mỏi · nóng lòng · thương cảm · thương hại · thương mến
  • ao ước · buồn · buồn phiền · buồn rầu · khao khát · lo buồn · mong mỏi · nóng lòng · thương cảm · thương hại · thương mến
Thêm

Bản dịch "yearning" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch